uốn gối

uốn gối

Một vũ công uốn gối trong một động tác múa cổ điển.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động gập khớp gối lại: "uốn gối" chỉ việc chủ động làm cong đầu gối, thường để thay đổi tư thế cơ thể (như ngồi xổm, quỳ) hoặc thực hiện một động tác thể dục.
    • Nghĩa bóng (thường trong thành ngữ): "uốn gối" mang hàm ý hạ mình, khúm núm, luồn cúi để lấy lòng người khác, thường đi kèm với "mềm lưng".
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Anh ấy uốn gối xuống để nhặt đồ dưới gầm bàn. (Anh ấy gập đầu gối để cúi xuống nhặt đồ.)
    • Bài tập thể dục yêu cầu uốn gối nhẹ nhàng để tránh chấn thương. (Động tác gập đầu gối cần thực hiện từ tốn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Kẻ xu nịnh thường mềm lưng uốn gối trước cấp trên. (Người nịnh hót thường khúm núm, luồn cúi trước người quyền thế.)
    • Đừng uốn gối trước bất công, hãy đứng thẳng đấu tranh. (Đừng hạ mình trước sự bất công, hãy kiên cường phản kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mềm lưng uốn gối": thành ngữ chỉ hành động quá mức khúm núm, nịnh bợ.

    • Hắn ta mềm lưng uốn gối để được thăng chức. (Hắn ta luồn cúi, nịnh nọt để đạt được mục đích cá nhân.)
  • "Uốn gối quỳ lạy": hành động quỳ xuống, thường mang sắc thái tôn kính hoặc hèn hạ.

    • Trong lễ hội, người dân uốn gối quỳ lạy trước tượng thần. (Họ quỳ xuống để tỏ lòng thành kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gập gối (động từ): hành động làm cong khớp gối, đồng nghĩa với "uốn gối" ở nghĩa đen.

    • Gập gối khi ngồi thiền giúp giữ thăng bằng. (Động tác gập đầu gối hỗ trợ tư thế ngồi.)
  • Quỳ (động từ): hạ thấp cơ thể bằng cách đặt đầu gối xuống đất.

    • Anh ấy quỳ xuống cầu nguyện. (Anh ấy quỳ để cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Khúm núm: hành vi luồn cúi, tỏ ra nhún nhường quá mức.
  • Luồn cúi: hạ mình, nịnh nọt để lấy lòng.
  • Hạ mình: tự làm mình thấp kém hơn để phục tùng.
Thành ngữ liên quan
  • Mềm lưng uốn gối: khúm núm, nịnh bợ.
    • Kẻ tham lam sẵn sàng mềm lưng uốn gối lợi ích. (Người tham lam dễ dàng luồn cúi để đạt lợi.)